充足的 sung túc đích Hán Việt: sung túc đích Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 足 (túc) + 的 (đích)Hán Việtsung túc đíchCấu tạo充 + 足 + 的 · sung + túc + đích nghĩa thành phần: sung + túc + đích Nghĩa EngCihui ample