充閭之慶 chōng lǚ zhī qìng · sung lư chi khánh Hán Việt: sung lư chi khánh · Pinyin: chōng lǚ zhī qìng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 閭 (lư) + 之 (chi) + 慶 (khánh)Pinyinchōng lǚ zhī qìngHán Việtsung lư chi khánhCấu tạo充 + 閭 + 之 + 慶 · sung + lư + chi + khánh nghĩa thành phần: sung + lư + chi + khánh