充電中 chōng diàn zhōng · sung điện trung Hán Việt: sung điện trung · Pinyin: chōng diàn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 電 (điện) + 中 (trung)Pinyinchōng diàn zhōngHán Việtsung điện trungCấu tạo充 + 電 + 中 · sung + điện + trung nghĩa thành phần: sung + điện + trung