充電計 sung điện kế Hán Việt: sung điện kế Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 電 (điện) + 計 (kế)Hán Việtsung điện kếCấu tạo充 + 電 + 計 · sung + điện + kế nghĩa thành phần: sung + điện + kế Nghĩa EngCihui chargometer