充飢畫餅

chōng jī huà bǐng sung cơ họa bính

Hán Việt: sung cơ họa bính · Pinyin: chōng jī huà bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (cơ) + (họa) + (bính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「畫餅充飢」。見「畫餅充飢」條。01.元.關漢卿《調風月》第三折:「到三更四更,便似止渴思梅,充飢畫餅。」02.明.孟稱舜《桃源三訪》第四折:「兀記他去年此日花前笑語明,今都做充飢畫餅。」