兆倫琴 triệu luân cầm Hán Việt: triệu luân cầm Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 倫 (luân) + 琴 (cầm)Hán Việttriệu luân cầmCấu tạo兆 + 倫 + 琴 · triệu + luân + cầm nghĩa thành phần: triệu + luân + cầm Nghĩa EngCihui megaroentagen