兆盧瑟福 triệu lô sắt phúc Hán Việt: triệu lô sắt phúc Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 盧 (lô) + 瑟 (sắt) + 福 (phúc)Hán Việttriệu lô sắt phúcCấu tạo兆 + 盧 + 瑟 + 福 · triệu + lô + sắt + phúc nghĩa thành phần: triệu + lô + sắt + phúc Nghĩa EngCihui megarutherford