兆庫倫 triệu khố luân Hán Việt: triệu khố luân Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 庫 (khố) + 倫 (luân)Hán Việttriệu khố luânCấu tạo兆 + 庫 + 倫 · triệu + khố + luân nghĩa thành phần: triệu + khố + luân Nghĩa EngCihui megacoulomb