兆瓦特 zhào wǎ tè · triệu ngõa đặc Hán Việt: triệu ngõa đặc · Pinyin: zhào wǎ tè Tổng quan megawatt Cấu tạo: 兆 (triệu) + 瓦 (ngõa) + 特 (đặc)Pinyinzhào wǎ tèHán Việttriệu ngõa đặcCấu tạo兆 + 瓦 + 特 · triệu + ngõa + đặc nghĩa thành phần: triệu + ngõa + đặc Nghĩa ViệtCihui megawattEngCC-CEDICT megawattCihui megawatt