兇惡

xiōng è hung ác

Hán Việt: hung ác · Pinyin: xiōng è

Tổng quan

dữ dội | hung ác | tàn bạo | đáng sợ hung ác (tính tình, hành vi, tướng mạo)。(形) (性情、行為或相貌)十分可怕。 兇惡的面目。 mặt mũi hung ác; mặt mày hung ác.

Cấu tạo: (hung) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dữ dội | hung ác | tàn bạo | đáng sợ hung ác (tính tình, hành vi, tướng mạo)。(形) (性情、行為或相貌)十分可怕。 兇惡的面目。 mặt mũi hung ác; mặt mày hung ác.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行为﹑相貌或景象等十分可怕; 指恶人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容行为﹑相貌或景象等十分可怕。 2.指恶人。

Eng

  • CC-CEDICT fierce|ferocious|fiendish|frightening
  • CC-CEDICT variant of 兇惡|凶恶, fierce|ferocious|fiendish|frightening
  • Cihui fierce; ferocious; fiendish; frightening

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

阴毒