先下手 tiên hạ thủ Hán Việt: tiên hạ thủ Tổng quan xuống tay trước Cấu tạo: 先 (tiên) + 下 (hạ) + 手 (thủ)Hán Việttiên hạ thủCấu tạo先 + 下 + 手 · tiên + hạ + thủ nghĩa thành phần: tiên + hạ + thủ Nghĩa ViệtCihui xuống tay trước