先事慮事 xiān shì lǜ shì · tiên sự lự sự Hán Việt: tiên sự lự sự · Pinyin: xiān shì lǜ shì Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 事 (sự) + 慮 (lự) + 事 (sự)Pinyinxiān shì lǜ shìHán Việttiên sự lự sựCấu tạo先 + 事 + 慮 + 事 · tiên + sự + lự + sự nghĩa thành phần: tiên + sự + lự + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做事之前要把事情考虑周全。