先令書 xiān lìng shū · tiên lệnh thư Hán Việt: tiên lệnh thư · Pinyin: xiān lìng shū Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 令 (lệnh) + 書 (thư)Pinyinxiān lìng shūHán Việttiên lệnh thưCấu tạo先 + 令 + 書 · tiên + lệnh + thư nghĩa thành phần: tiên + lệnh + thư