先來先給 tiên lai tiên cấp Hán Việt: tiên lai tiên cấp Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 來 (lai) + 先 (tiên) + 給 (cấp)Hán Việttiên lai tiên cấpCấu tạo先 + 來 + 先 + 給 · tiên + lai + tiên + cấp nghĩa thành phần: tiên + lai + tiên + cấp Nghĩa EngCihui 先來先給 iānláixiāngěi f.e. First come, first served.