先例的 tiên lệ đích Hán Việt: tiên lệ đích Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 例 (lệ) + 的 (đích)Hán Việttiên lệ đíchCấu tạo先 + 例 + 的 · tiên + lệ + đích nghĩa thành phần: tiên + lệ + đích Nghĩa EngCihui precedential