先入觀念 tiên nhập quan niệm Hán Việt: tiên nhập quan niệm Tổng quan thiên kiên, ý thiên (về cái gì) Cấu tạo: 先 (tiên) + 入 (nhập) + 觀 (quan) + 念 (niệm)Hán Việttiên nhập quan niệmCấu tạo先 + 入 + 觀 + 念 · tiên + nhập + quan + niệm nghĩa thành phần: tiên + nhập + quan + niệm Nghĩa ViệtCihui thiên kiên, ý thiên (về cái gì)