先共晶 tiên cộng tinh Hán Việt: tiên cộng tinh Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 共 (cộng) + 晶 (tinh)Hán Việttiên cộng tinhCấu tạo先 + 共 + 晶 · tiên + cộng + tinh nghĩa thành phần: tiên + cộng + tinh Nghĩa EngCihui proeutectic