先佔領
tiên chiêm lĩnh
Hán Việt: tiên chiêm lĩnh
Tổng quan
làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng, chiếm trước, giữ trước
Nghĩa
Việt
- Cihui làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng, chiếm trước, giữ trước
Hán Việt: tiên chiêm lĩnh
làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng, chiếm trước, giữ trước