先發言權 tiên phát ngôn quyền Hán Việt: tiên phát ngôn quyền Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 權 (quyền)Hán Việttiên phát ngôn quyềnCấu tạo先 + 發 + 言 + 權 · tiên + phát + ngôn + quyền nghĩa thành phần: tiên + phát + ngôn + quyền Nghĩa EngCihui preaudience