先取權 xiān qǔ quán · tiên thủ quyền Hán Việt: tiên thủ quyền · Pinyin: xiān qǔ quán Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 取 (thủ) + 權 (quyền)Pinyinxiān qǔ quánHán Việttiên thủ quyềnCấu tạo先 + 取 + 權 · tiên + thủ + quyền nghĩa thành phần: tiên + thủ + quyền