先取者 tiên thủ giả Hán Việt: tiên thủ giả Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 取 (thủ) + 者 (giả)Hán Việttiên thủ giảCấu tạo先 + 取 + 者 · tiên + thủ + giả nghĩa thành phần: tiên + thủ + giả Nghĩa EngCihui preemptor