先號後慶

xiān hào hòu qìng tiên hào hậu khánh

Hán Việt: tiên hào hậu khánh · Pinyin: xiān hào hòu qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hào) + (hậu) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指初凶后吉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓初凶后吉。