先在的 tiên tại đích Hán Việt: tiên tại đích Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 在 (tại) + 的 (đích)Hán Việttiên tại đíchCấu tạo先 + 在 + 的 · tiên + tại + đích nghĩa thành phần: tiên + tại + đích Nghĩa EngCihui preexistent