先大夫

xiān dài fū tiên đại phu

Hán Việt: tiên đại phu · Pinyin: xiān dài fū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (đại) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已故的大夫; 犹先父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已故的大夫。 2.犹先父。