先天性

xiān tiān xìng tiên thiên tính

Hán Việt: tiên thiên tính · Pinyin: xiān tiān xìng

Tổng quan

bẩm sinh | nội tại | vốn có

Cấu tạo: (tiên) + (thiên) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẩm sinh | nội tại | vốn có

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與生俱來的性質。如:「先天性心臟病」。

Eng

  • CC-CEDICT congenital; intrinsic; innate
  • Cihui congenital; intrinsic; innate

ja

  • JMdict hereditary|congenital