先頭兒 tiên đầu nhi Hán Việt: tiên đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttiên đầu nhiCấu tạo先 + 頭 + 兒 · tiên + đầu + nhi nghĩa thành phần: tiên + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 先頭兒 iāntóur ►See xiāntóu