先庚後庚

xiān gēng hòu gēng tiên canh hậu canh

Hán Việt: tiên canh hậu canh · Pinyin: xiān gēng hòu gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (canh) + (hậu) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先后申令各三天,使得大家都知道。