先張的 tiên trương đích Hán Việt: tiên trương đích Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 張 (trương) + 的 (đích)Hán Việttiên trương đíchCấu tạo先 + 張 + 的 · tiên + trương + đích nghĩa thành phần: tiên + trương + đích Nghĩa EngCihui pretensioned