先后展出

tiên hậu triển xuất

Hán Việt: tiên hậu triển xuất

Tổng quan

Lần lượt triển lãm

Cấu tạo: (tiên) + (hậu) + (triển) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lần lượt triển lãm