先後緩急 tiên hậu hoãn cấp Hán Việt: tiên hậu hoãn cấp Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 後 (hậu) + 緩 (hoãn) + 急 (cấp)Hán Việttiên hậu hoãn cấpCấu tạo先 + 後 + 緩 + 急 · tiên + hậu + hoãn + cấp nghĩa thành phần: tiên + hậu + hoãn + cấp Nghĩa EngCihui 先後緩急 iānhòu-huǎnjí n. in the order of urgency