先手棋 tiên thủ kì Hán Việt: tiên thủ kì Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 手 (thủ) + 棋 (kì)Hán Việttiên thủ kìCấu tạo先 + 手 + 棋 · tiên + thủ + kì nghĩa thành phần: tiên + thủ + kì Nghĩa EngCihui 先手棋 iānshǒuqí n. an offensive move in chess M:¹pán