先決論 tiên quyết luận Hán Việt: tiên quyết luận Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 決 (quyết) + 論 (luận)Hán Việttiên quyết luậnCấu tạo先 + 決 + 論 · tiên + quyết + luận nghĩa thành phần: tiên + quyết + luận Nghĩa EngCihui 先決論 iānjuélùn n. predeterminism