先溫期 tiên ôn kì Hán Việt: tiên ôn kì Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 溫 (ôn) + 期 (kì)Hán Việttiên ôn kìCấu tạo先 + 溫 + 期 · tiên + ôn + kì nghĩa thành phần: tiên + ôn + kì Nghĩa EngCihui prethermophase