先現音 tiên hiện âm Hán Việt: tiên hiện âm Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 現 (hiện) + 音 (âm)Hán Việttiên hiện âmCấu tạo先 + 現 + 音 · tiên + hiện + âm nghĩa thành phần: tiên + hiện + âm Nghĩa EngCihui 先現音 iānxiànyīn n. <mus.> anticipation