先甲後甲 xiān jiǎ hòu jiǎ · tiên giáp hậu giáp Hán Việt: tiên giáp hậu giáp · Pinyin: xiān jiǎ hòu jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 甲 (giáp) + 後 (hậu) + 甲 (giáp)Pinyinxiān jiǎ hòu jiǎHán Việttiên giáp hậu giápCấu tạo先 + 甲 + 後 + 甲 · tiên + giáp + hậu + giáp nghĩa thành phần: tiên + giáp + hậu + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先后申令各三日,使众人都知道。