先知書 xiān zhī shū · tiên tri thư Hán Việt: tiên tri thư · Pinyin: xiān zhī shū Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 知 (tri) + 書 (thư)Pinyinxiān zhī shūHán Việttiên tri thưCấu tạo先 + 知 + 書 · tiên + tri + thư nghĩa thành phần: tiên + tri + thư