先知君 xiān zhī jūn · tiên tri quân Hán Việt: tiên tri quân · Pinyin: xiān zhī jūn Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 知 (tri) + 君 (quân)Pinyinxiān zhī jūnHán Việttiên tri quânCấu tạo先 + 知 + 君 · tiên + tri + quân nghĩa thành phần: tiên + tri + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龟的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.龟的异名。