先聖王 xiān shèng wáng · tiên thánh vương Hán Việt: tiên thánh vương · Pinyin: xiān shèng wáng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 聖 (thánh) + 王 (vương)Pinyinxiān shèng wángHán Việttiên thánh vươngCấu tạo先 + 聖 + 王 · tiên + thánh + vương nghĩa thành phần: tiên + thánh + vương