先蘇哲學 tiên tô triết học Hán Việt: tiên tô triết học Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 蘇 (tô) + 哲 (triết) + 學 (học)Hán Việttiên tô triết họcCấu tạo先 + 蘇 + 哲 + 學 · tiên + tô + triết + học nghĩa thành phần: tiên + tô + triết + học Nghĩa EngCihui 先蘇哲學 iān-Sū zhéxué n. pre-Socratic philosophy