先號後慶 xiān hào hòu qìng · tiên hào hậu khánh Hán Việt: tiên hào hậu khánh · Pinyin: xiān hào hòu qìng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 號 (hào) + 後 (hậu) + 慶 (khánh)Pinyinxiān hào hòu qìngHán Việttiên hào hậu khánhCấu tạo先 + 號 + 後 + 慶 · tiên + hào + hậu + khánh nghĩa thành phần: tiên + hào + hậu + khánh