先蠶壇 xiān cán tán · tiên tàm đàn Hán Việt: tiên tàm đàn · Pinyin: xiān cán tán Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 蠶 (tàm) + 壇 (đàn)Pinyinxiān cán tánHán Việttiên tàm đànCấu tạo先 + 蠶 + 壇 · tiên + tàm + đàn nghĩa thành phần: tiên + tàm + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祀先蚕的祭坛。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祀先蚕的祭坛。