先行商 tiên hành thương Hán Việt: tiên hành thương Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 行 (hành) + 商 (thương)Hán Việttiên hành thươngCấu tạo先 + 行 + 商 · tiên + hành + thương nghĩa thành phần: tiên + hành + thương Nghĩa EngCihui advance agency