先行者

xiān xíng zhě tiên hành giả

Hán Việt: tiên hành giả · Pinyin: xiān xíng zhě

Tổng quan

người đi trước | người tiên phong

Cấu tạo: (tiên) + (hành) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi trước | người tiên phong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首先倡导的人:孙中山先生是中国民主主义革命的~。

Eng

  • CC-CEDICT forerunner
  • Cihui forerunner