先行調頁 tiên hành điều hiệt Hán Việt: tiên hành điều hiệt Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 行 (hành) + 調 (điều) + 頁 (hiệt)Hán Việttiên hành điều hiệtCấu tạo先 + 行 + 調 + 頁 · tiên + hành + điều + hiệt nghĩa thành phần: tiên + hành + điều + hiệt Nghĩa EngCihui prepaging