先見者
tiên kiến giả
Hán Việt: tiên kiến giả · Pinyin: xiān jiàn zhě
Tổng quan
người có tầm nhìn
Nghĩa
Việt
- Cihui người có tầm nhìn
Eng
- CC-CEDICT a visionary
- Cihui a visionary
ja
- JMdict seer
Hán Việt: tiên kiến giả · Pinyin: xiān jiàn zhě
người có tầm nhìn