先覺先知

xiān jué xiān zhī tiên giác tiên tri

Hán Việt: tiên giác tiên tri · Pinyin: xiān jué xiān zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (giác) + (tiên) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對事物能事先覺察、瞭解。參見「先知先覺」條。宋.陳亮〈謝陳同知啟〉:「古心古貌,讀前輩未見之書;先覺先知,得累聖不傳之學。」