先覺先知

xiān jué xiān zhī tiên giác tiên tri

Hán Việt: tiên giác tiên tri · Pinyin: xiān jué xiān zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (giác) + (tiên) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觉:觉悟;知:认识。指认识事理较一般人为早的人。