先言往行 xiān yán wǎng xíng · tiên ngôn vãng hành Hán Việt: tiên ngôn vãng hành · Pinyin: xiān yán wǎng xíng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 言 (ngôn) + 往 (vãng) + 行 (hành)Pinyinxiān yán wǎng xíngHán Việttiên ngôn vãng hànhCấu tạo先 + 言 + 往 + 行 · tiên + ngôn + vãng + hành nghĩa thành phần: tiên + ngôn + vãng + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从前贤人所说的话和所做的事。