先農壇 xiān nóng tán · tiên nông đàn Hán Việt: tiên nông đàn · Pinyin: xiān nóng tán Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 農 (nông) + 壇 (đàn)Pinyinxiān nóng tánHán Việttiên nông đànCấu tạo先 + 農 + 壇 · tiên + nông + đàn nghĩa thành phần: tiên + nông + đàn