先進國 tiên tiến quốc Hán Việt: tiên tiến quốc Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 國 (quốc)Hán Việttiên tiến quốcCấu tạo先 + 進 + 國 · tiên + tiến + quốc nghĩa thành phần: tiên + tiến + quốc Nghĩa EngCihui 先進國 iānjìnguó n. advanced nations